lương tri
발음
북부
/lɨəŋ˧˧ ʨi˧˧/
중부
/lɨəŋ˧˥ tʂi˧˥/
남부
/lɨəŋ˧˧ tʂi˧˧/
듣기
양심 enmoral sense
명사
양심
moral sense
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
양심
담화·논리
도덕적 원칙에 근거하여 선악을 구분하는 인간이 타고난 능력.
vi Hãy hành động theo lương tri của chính mình.
ko 자신의 양심에 따라 행동하라.
구성
lương / tri / 한월어. 한자는 良知 …
▸
구성
lương / tri / 한월어. 한자는 良知 …
어원한월어. 한자는 良知
한자
출처 대조 완료
대표 후보
良知
음절별 후보
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
tri
知
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thiên lương / lương / lương dân / lương duyên …
▸
유의어
thiên lương / lương / lương dân / lương duyên …
쓰임
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …
▸
쓰임
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …