lương tướng
발음
북부
/lɨəŋ˧˧ tɨəŋ˧˥/
중부
/lɨəŋ˧˥ tɨə̰ŋ˩˧/
남부
/lɨəŋ˧˧ tɨəŋ˧˥/
명장 encapable general
unknown
명장
capable general
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
명장
탁월한 전술과 도덕적 덕을 겸비한 군사 지도자.
vi Ông ấy được ca ngợi là một vị lương tướng tài ba.
ko 그는 유능한 장군으로 칭송받고 있다.
구성
lương / tướng / 糧將
▸
구성
lương / tướng / 糧將
한자
음절 대응 추정
대표 후보
糧將
음절별 후보
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
tướng
將
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
luông tuồng / lương / lương dân / lương tri …
▸
유의어
luông tuồng / lương / lương dân / lương tri …
쓰임
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …
▸
쓰임
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …