lương duyên
발음
북부
/lɨəŋ˧˧ zwiən˧˧/
중부
/lɨəŋ˧˥ jwiəŋ˧˥/
남부
/lɨəŋ˧˧ jwiəŋ˧˧/
듣기
좋은 인연 enhappy marriage
명사
좋은 인연
happy marriage
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
좋은 인연
담화·논리
서로 마음이 잘 맞아 행복하게 맺어진 결혼.
vi Hai người họ đã có một lương duyên thật hạnh phúc.
ko 그들은 정말 행복한 좋은 인연을 맺었다.
구성
lương / duyên / 糧縁
▸
구성
lương / duyên / 糧縁
한자
음절 대응 추정
대표 후보
糧縁
음절별 후보
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
duyên
縁
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lương / lương dân / lương tri / lương đống …
▸
유의어
lương / lương dân / lương tri / lương đống …
쓰임
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …
▸
쓰임
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …