lào bốc
발음
북부
/la̤ːw˨˩ ɓəwk˧˥/
중부
/laːw˧˧ ɓə̰wk˩˧/
남부
/laːw˨˩ ɓəwk˧˥/
라오복 enproper name
고유명사
라오복
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
라오복
'라오복'의 고유 명칭.
vi Tên gọi này là lào bốc.
ko 이 이름은 라오복이다.
구성
lào / bốc
▸
구성
lào / bốc
유의어
lão bộc
▸
유의어
lão bộc
쓰임
lào cai / thuốc lào / tiếng lào / quán lào …
▸
쓰임
lào cai / thuốc lào / tiếng lào / quán lào …