kinh lý
발음
북부
/kïŋ˧˧ li˧˥/
중부
/kïn˧˥ lḭ˩˧/
남부
/kɨn˧˧ li˧˥/
순시 enmake an inspection tour
unknown
순시
make an inspection tour
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
순시
공무를 수행하기 위해 각지를 돌며 실태를 조사하는 것.
vi Quan chức đi kinh lý các tỉnh miền núi.
ko 그 관리는 산간 지역들을 순시하러 떠났다.
구성
kinh / lý
▸
구성
kinh / lý
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …