khẩu chiếm
발음
북부
/xə̰w˧˩˧ ʨiəm˧˥/
중부
/kʰəw˧˩˨ ʨiə̰m˩˧/
남부
/kʰəw˨˩˦ ʨiəm˧˥/
즉흥시 enimprovise poetry
동사
즉흥시
improvise poetry
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
즉흥시
기본 동작
미리 준비하거나 쓰지 않고 즉흥적으로 시를 짓고 읊는 것.
vi Người nghệ sĩ có khả năng khẩu chiếm những bài thơ rất hay.
ko 그 예술가는 멋진 즉흥시를 읊을 수 있다.
구성
khẩu / chiếm
▸
구성
khẩu / chiếm
유의어
khẩu / khẩu độ / khẩu truyền / khẩu tài …
▸
유의어
khẩu / khẩu độ / khẩu truyền / khẩu tài …
쓰임
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …
▸
쓰임
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …