goigoi

khẩu chiếm

Động từ
Sáng tác và đọc thơ một cách tự phát thành lời mà không cần viết ra hay chuẩn bị trước từ sớm.
Nhật 即興詩
Anh improvise poetry
Hàn 즉흥시
Phát âm Bắc /xə̰w˧˩˧ ʨiəm˧˥/ Trung /kʰəw˧˩˨ ʨiə̰m˩˧/ Nam /kʰəw˨˩˦ ʨiəm˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Sáng tác và đọc thơ một cách tự phát thành lời mà không cần viết ra hay chuẩn bị trước từ sớm.

vi Người nghệ sĩ có khả năng khẩu chiếm những bài thơ rất hay.

Nhật 即興詩

その芸術家は素晴らしい即興詩を詠むことができる。

Anh improvise poetry

The artist is able to improvise beautiful poems.

Hàn 즉흥시

그 예술가는 멋진 즉흥시를 읊을 수 있다.

Cấu tạo
khẩu / chiếm
▸
Tương tự
khẩu / khẩu độ / khẩu truyền / khẩu tài …
▸
Dùng
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.