không thể
발음
북부
/xəwŋ˧˧ tʰḛ˧˩˧/
중부
/kʰəwŋ˧˥ tʰe˧˩˨/
남부
/kʰəwŋ˧˧ tʰe˨˩˦/
듣기
불가능함 enimpossibly
부사
불가능함
impossibly
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
부사
뜻 1
부사
불가능할 정도로
비교·양태
어떤 상황에서도 불가능한 방식.
vi Anh ấy đã thực hiện công việc đó một cách không thể tốt hơn.
ko 그는 불가능할 정도로 일을 완벽하게 해냈다.
형용사
뜻 2
형용사
불가능한
비현실적이거나 금지되어 있어 실행할 수 없는 것.
vi Việc đi bộ lên mặt trăng vào lúc này là điều hoàn toàn không thể.
ko 현시점에서 달까지 걸어가는 것은 완전히 불가능하다.
구성
không / thể
▸
구성
không / thể
유의어
불가능함 / 불가능함
▸
유의어
불가능함 / 불가능함
쓰임
không thể nào / không ai / không gian / không khí …
▸
쓰임
không thể nào / không ai / không gian / không khí …