khâu
발음
북부
/xəw˧˧/
중부
/kʰəw˧˥/
남부
/kʰəw˧˧/
듣기
꿰매다 ento sew
동사
꿰매다
to sew
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
꿰매다 (to sew)
뜻 1
동사
꿰매다
일상 루틴·집안일
바늘과 실로 천 등을 꿰매거나 이어 붙이다.
vi Cô ấy đang khâu lại chiếc áo bị rách.
ko 그녀는 찢어진 셔츠를 꿰매고 있다.
공정 (stage; step)
뜻 1
명사
단계
작업 과정이나 일련의 흐름 속의 단계 또는 절차.
vi Đây là một khâu quan trọng trong quy trình sản xuất.
ko 이것은 생산 과정의 중요한 단계이다.
유의어
khẩu / khâu lược / khâu díu / khâu vá …
▸
유의어
khẩu / khâu lược / khâu díu / khâu vá …
쓰임
máy khâu / tả gia khâu / khâu nhục / tỉ khâu …
▸
쓰임
máy khâu / tả gia khâu / khâu nhục / tỉ khâu …