khâu đột
발음
북부
/xəw˧˧ ɗo̰ʔt˨˩/
중부
/kʰəw˧˥ ɗo̰k˨˨/
남부
/kʰəw˧˧ ɗok˨˩˨/
박음질 enbackstitch
unknown
박음질
backstitch
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
박음질
바늘땀을 겹쳐서 재봉을 더 튼튼하게 만드는 기법.
vi Bà tôi dạy tôi cách khâu đột để đường may chắc chắn hơn.
ko 할머니는 튼튼한 이음새를 위해 박음질하는 법을 가르쳐 주셨다.
구성
khâu / đột / 丘突
▸
구성
khâu / đột / 丘突
한자
음절 대응 추정
대표 후보
丘突
음절별 후보
khâu
丘(𥿤)
đột
突(𦂽)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khâu / khâu lược / khâu díu / khâu vá …
▸
유의어
khâu / khâu lược / khâu díu / khâu vá …
쓰임
máy khâu / tả gia khâu / khâu nhục / tỉ khâu …
▸
쓰임
máy khâu / tả gia khâu / khâu nhục / tỉ khâu …