bào đột
발음
북부
/ɓa̤ːw˨˩ ɗo̰ʔt˨˩/
중부
/ɓaːw˧˧ ɗo̰k˨˨/
남부
/ɓaːw˨˩ ɗok˨˩˨/
세포 뒤틀림 encell torsion
명사
세포 뒤틀림
cell torsion
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
세포 뒤틀림
담화·논리
세포 구조의 뒤틀림과 관련된 생물학적 현상.
vi Hiện tượng bào đột xảy ra trong quá trình phát triển tế bào.
ko 세포 뒤틀림 현상은 세포 발달 과정에서 일어난다.
구성
bào / đột / 胞突
▸
구성
bào / đột / 胞突
한자
음절 대응 추정
대표 후보
胞突
음절별 후보
bào
胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
đột
突(𦂽)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xung đột / khỉ đột / đồn đột / cốt đột …
▸
유의어
xung đột / khỉ đột / đồn đột / cốt đột …
쓰임
máy bào / bào tộc / tế bào / bào chữa …
▸
쓰임
máy bào / bào tộc / tế bào / bào chữa …