goigoi

khâu

Động từ
Dùng kim và chỉ để nối, vá hoặc đính các vật liệu lại với nhau.
Danh từ
Một phần hoặc giai đoạn trong một quá trình hay chuỗi công việc.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 縫う
Anh to sew
Hàn 꿰매다
Phát âm Bắc /xəw˧˧/ Trung /kʰəw˧˥/ Nam /kʰəw˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Dùng kim và chỉ để nối, vá hoặc đính các vật liệu lại với nhau.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Dùng kim và chỉ để nối, vá hoặc đính các vật liệu lại với nhau. Sinh hoạt hằng ngày & việc nhàChủ đề

vi Cô ấy đang khâu lại chiếc áo bị rách.

Nhật 縫う

彼女は破れたシャツを縫っている。

Anh to sew

She is sewing the torn shirt.

Hàn 꿰매다

그녀는 찢어진 셔츠를 꿰매고 있다.

Một phần hoặc giai đoạn trong một quá trình hay chuỗi công việc.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một phần hoặc giai đoạn trong một quá trình hay chuỗi công việc.

vi Đây là một khâu quan trọng trong quy trình sản xuất.

Nhật 段階

これは生産工程の重要な段階です。

Anh stage; step

This is an important stage in the production process.

Hàn 단계

이것은 생산 과정의 중요한 단계이다.

Tương tự
khẩu / kháu / khấu / khâu lược …
▸
Dùng
máy khâu / tả gia khâu / khâu nhục / tỉ khâu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.