khách luống lữ hoài
발음
북부
/xajk˧˥ luəŋ˧˥ lɨʔɨ˧˥ hwa̤ːj˨˩/
중부
/kʰa̰t˩˧ luəŋ˩˧ lɨ˧˩˨ hwaːj˧˧/
남부
/kʰat˧˥ luəŋ˧˥ lɨ˨˩˦ hwaːj˨˩/
나그네의 외로움 entraveler's loneliness
unknown
나그네의 외로움
traveler's loneliness
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
나그네의 외로움 담화·논리
낯선 곳에 머무는 나그네의 외롭고 쓸쓸한 처지.
vi Tiếng chuông chùa lúc hoàng hôn càng làm tăng thêm nỗi niềm khách luống lữ hoài.
ko 황혼녘에 울리는 절의 종소리가 낯선 곳에 머무는 나그네의 외롭고 쓸쓸한 처지를 더욱 짙게 했다.
구성
khách / luống / lữ …
▸
구성
khách / luống / lữ …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
客隴旅懷
음절별 후보
khách
客
luống
隴(𡏡 / 𨻫)
lữ
旅
hoài
懷(淮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đoái hoài / ai hoài / tình hoài / cảm hoài …
▸
유의어
đoái hoài / ai hoài / tình hoài / cảm hoài …
쓰임
khách hàng / khách sạn / du khách / phòng khách …
▸
쓰임
khách hàng / khách sạn / du khách / phòng khách …