cảm hoài
발음
북부
/ka̰ːm˧˩˧ hwa̤ːj˨˩/
중부
/kaːm˧˩˨ hwaːj˧˧/
남부
/kaːm˨˩˦ hwaːj˨˩/
회상하며 그리워하다 encherish memory
동사
회상하며 그리워하다
cherish memory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
회상하며 그리워하다
기본 동작
과거의 기억을 깊은 애착을 가지고 품다.
vi Tôi luôn cảm hoài những kỷ niệm đẹp đẽ của thời thơ ấu.
ko 나는 항상 어린 시절의 아름다운 추억을 회상하며 그리워한다.
구성
cảm / hoài / 感懷
▸
구성
cảm / hoài / 感懷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
感懷
음절별 후보
cảm
感
hoài
懷(淮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đoái hoài / ai hoài / tình hoài / xúc cảnh hứng hoài …
▸
유의어
đoái hoài / ai hoài / tình hoài / xúc cảnh hứng hoài …
쓰임
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
쓰임
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …