kỷ niệm
발음
북부
/kḭ˧˩˧ niə̰ʔm˨˩/
중부
/ki˧˩˨ niə̰m˨˨/
남부
/ki˨˩˦ niəm˨˩˨/
듣기
기념 enmemory; anniversary
명사
기념
memory; anniversary
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
기념
문화·고유명사
과거의 사건을 기억하거나 그것을 기념하는 행사.
vi Chuyến đi này sẽ là một kỷ niệm đẹp trong lòng mỗi người.
ko 이번 여행은 모두의 마음에 아름다운 추억으로 남을 것이다.
동사
뜻 2
동사
기념하다
과거의 사건을 공식적으로 기리거나 축하하는 행위.
vi Chúng tôi tổ chức buổi tiệc để kỷ niệm ngày thành lập công ty.
ko 우리는 회사 창립 기념일을 축하하기 위해 파티를 열었다.
구성
kỷ / niệm
▸
구성
kỷ / niệm
쓰임
ngày kỷ niệm / kỷ niệm chương / đài kỷ niệm / thế kỷ …
▸
쓰임
ngày kỷ niệm / kỷ niệm chương / đài kỷ niệm / thế kỷ …