hun khói
듣기
훈제하다 ensmoke
동사
훈제하다
smoke
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
훈제하다
기본 동작
연기를 쏘여 식품을 보관하거나 풍미를 더하는 조리법.
vi Chúng tôi thường hun khói thịt để bảo quản lâu hơn.
ko 보존을 위해 고기를 자주 훈제한다.
구성
hun / khói / 燻𤌋
▸
구성
hun / khói / 燻𤌋
한자
음절 대응 추정
대표 후보
燻𤌋
음절별 후보
hun
燻(焝)
khói
𤌋(𤐡)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hút thuốc / hút / rít / hút hít …
▸
유의어
hút thuốc / hút / rít / hút hít …
쓰임
khói lửa / thịt lợn muối xông khói / ống khói / nước non khói lửa
▸
쓰임
khói lửa / thịt lợn muối xông khói / ống khói / nước non khói lửa