ho lao
발음
북부
/hɔ˧˧ laːw˧˧/
중부
/hɔ˧˥ laːw˧˥/
남부
/hɔ˧˧ laːw˧˧/
듣기
결핵 entuberculosis
명사
결핵
tuberculosis
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
결핵
성질·상태
주로 폐에 영향을 미치는 세균성 심각한 감염병.
vi Bệnh ho lao là một bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến phổi.
ko 결핵은 폐에 영향을 미치는 감염병이다.
형용사
뜻 2
형용사
결핵성의
결핵과 관련이 있거나, 결핵 환자의 상태.
vi Bệnh nhân có những triệu chứng ho lao rõ rệt.
ko 환자는 뚜렷한 결핵성 증상을 보이고 있다.
구성
ho / lao
▸
구성
ho / lao
유의어
ho / ho he / ho gà / ho hen
▸
유의어
ho / ho he / ho gà / ho hen
쓰임
hay ho / khỉ ho cò gáy / cơ ho / há miệng chờ ho …
▸
쓰임
hay ho / khỉ ho cò gáy / cơ ho / há miệng chờ ho …