ho
발음
북부
/hɔ˧˧/
중부
/hɔ˧˥/
남부
/hɔ˧˧/
듣기
기침하다 encough
동사
기침하다
cough
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기침하다
질병·상태
A body action that produces a sound to clear the airway.
유의어
ho he / ho lao / ho gà / ho hen
▸
유의어
ho he / ho lao / ho gà / ho hen
쓰임
hay ho / khỉ ho cò gáy / cơ ho / há miệng chờ ho
▸
쓰임
hay ho / khỉ ho cò gáy / cơ ho / há miệng chờ ho