hai bà trưng
듣기
하이바쯩 enplace name
고유명사
하이바쯩
place name
2 뜻
3 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
고유명사
하이바쯩
베트남의 지명.
vi Hai Bà Trưng là tên một địa danh.
ko 하이바쯩은 지명이다.
뜻 2
고유명사
하이바쯩
베트남의 역사적 자매 영웅.
vi Hai Bà Trưng là tên một người.
ko 하이바쯩은 영웅이다.
구성
hai / bà / trưng …
▸
구성
hai / bà / trưng …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠄩婆徵
음절별 후보
hai
𠄩
bà
婆
trưng
徵
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi …
▸
쓰임
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi …