hữu danh vô thật
발음
북부
/hiʔiw˧˥ zajŋ˧˧ vo˧˧ tʰə̰ʔt˨˩/
중부
/hɨw˧˩˨ jan˧˥ jo˧˥ tʰə̰k˨˨/
남부
/hɨw˨˩˦ jan˧˧ jo˧˧ tʰək˨˩˨/
듣기
허울만 빼먹다 enhollow reputation
구
허울만 빼먹다
hollow reputation
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
허울만 빼먹다
담화·논리
Having fame or status without real substance.
구성
hữu danh / vô / thật
▸
구성
hữu danh / vô / thật
쓰임
hữu danh vô thực / vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện …
▸
쓰임
hữu danh vô thực / vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện …