Sự thật
발음
북부
/sɨ̰ʔ˨˩ tʰə̰ʔt˨˩/
중부
/ʂɨ̰˨˨ tʰə̰k˨˨/
남부
/ʂɨ˨˩˨ tʰək˨˩˨/
듣기
진실 entruth
명사
진실
truth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
진실
담화·논리
진실. 실제이며 거짓이거나 상상된 것이 아닌 것.
vi Sự thật cuối cùng cũng được mọi người biết đến.
ko 진실은 마침내 모두에게 알려졌습니다.
구성
sự / thật / 한월어. 한자는 事實 …
▸
구성
sự / thật / 한월어. 한자는 事實 …
어원한월어. 한자는 事實
한자
출처 대조 완료
대표 후보
事實
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chân / chân lí / 진실
▸
유의어
chân / chân lí / 진실
쓰임
thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng / thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng / thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng / sự kiện …
▸
쓰임
thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng / thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng / thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng / sự kiện …