sự nghiệp
발음
북부
/sɨ̰ʔ˨˩ ŋiə̰ʔp˨˩/
중부
/ʂɨ̰˨˨ ŋiə̰p˨˨/
남부
/ʂɨ˨˩˨ ŋiəp˨˩˨/
듣기
경력 encareer
명사
경력
career
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
경력
직업·직장
Jobs
인생의 오랜 기간 동안 해 온 일이나 직업.
vi Bà ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để cống hiến cho ngành giáo dục.
ko 그녀는 자신의 경력 전체를 교육에 바쳤다.
뜻 2
명사
경력
사람이 일하는 삶 전체를 통해 경험하는 직업이나 역할의 전체 흐름.
vi Anh ấy đang nỗ lực hết mình để đạt được những thành tựu mới trong sự nghiệp.
ko 그는 자신의 경력에서 새로운 성과를 이루려고 최선을 다하고 있다.
구성
sự / nghiệp
▸
구성
sự / nghiệp
쓰임
sự kiện / sự sống / sự thật / thực sự …
▸
쓰임
sự kiện / sự sống / sự thật / thực sự …