hủy tính
발음
북부
/hwḭ˧˩˧ tïŋ˧˥/
중부
/hwi˧˩˨ tḭ̈n˩˧/
남부
/hwi˨˩˦ tɨn˧˥/
듣기
본성을 망치다 endestroy one's nature
unknown
본성을 망치다
destroy one's nature
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
본성을 망치다
사람의 타고난 성품이나 기질을 해치거나 파괴하는 것.
vi Sự độc ác có thể hủy tính tự nhiên vốn có của con người.
ko 잔인함은 사람의 타고난 본성을 망칠 수 있다.
구성
hủy / tính
▸
구성
hủy / tính
유의어
hủy diệt / hủy / hủy bỏ / hủy hoại …
▸
유의어
hủy diệt / hủy / hủy bỏ / hủy hoại …
쓰임
tiêu hủy / thiêu hủy / phân hủy / vũ khí hủy diệt hàng loạt …
▸
쓰임
tiêu hủy / thiêu hủy / phân hủy / vũ khí hủy diệt hàng loạt …