hủy
발음
북부
/hwḭ˧˩˧/
중부
/hwi˧˩˨/
남부
/hwi˨˩˦/
듣기
전통적 표기 entraditional spelling
동사
전통적 표기
traditional spelling
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
전통적 표기
학교생활·교육
전통적인 규칙에 근거한 단어 표기법.
vi Từ 'hủy' là một cách viết theo quy tắc truyền thống.
ko 그 단어는 전통적인 규칙에 따라 표기되어 있다.
유의어
huý / huỷ / húy / hủy diệt …
▸
유의어
huý / huỷ / húy / hủy diệt …
쓰임
tiêu hủy / thiêu hủy / phân hủy / vũ khí hủy diệt hàng loạt …
▸
쓰임
tiêu hủy / thiêu hủy / phân hủy / vũ khí hủy diệt hàng loạt …