húy
발음
북부
/hwi˧˥/
중부
/hwḭ˩˧/
남부
/hwi˧˥/
듣기
휘 entaboo name
명사
휘
taboo name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
휘
존경하는 인물이나 왕의 이름으로, 피해야 할 금기시되는 이름.
vi Trong quá khứ, mọi người phải tránh gọi tên húy của nhà vua.
ko 과거에는 왕의 휘를 부르는 것을 피해야 했다.
유의어
huý / hủy / huỷ / húy kỵ …
▸
유의어
huý / hủy / huỷ / húy kỵ …
쓰임
tên húy / kị húy / kỵ húy / phạm húy
▸
쓰임
tên húy / kị húy / kỵ húy / phạm húy