hỏa tiễn
발음
북부
/hwa̰ː˧˩˧ tiəʔən˧˥/
중부
/hwaː˧˩˨ tiəŋ˧˩˨/
남부
/hwaː˨˩˦ tiəŋ˨˩˦/
듣기
로켓 enrocket
명사
로켓
rocket
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
로켓
담화·논리
강력한 추진력으로 비행하는 병기나 비행체.
vi Hỏa tiễn đã được phóng lên không gian.
ko 로켓이 우주로 발사되었다.
구성
hỏa / tiễn
▸
구성
hỏa / tiễn
유의어
hoả tiễn / Hoa Tiên / hỏa / hỏa tốc …
▸
유의어
hoả tiễn / Hoa Tiên / hỏa / hỏa tốc …
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …
▸
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …