thật tiễn
실천 enpractice
명사
실천
practice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
실천
담화·논리
이념이나 이론을 현실에 응용하는 것.
vi Ông ấy luôn coi trọng việc áp dụng lý thuyết vào thật tiễn.
ko 그는 이론을 실천에 옮기는 것을 중요하게 여긴다.
구성
thật / tiễn
▸
구성
thật / tiễn
유의어
thật / thật ra / thật là / thật lòng …
▸
유의어
thật / thật ra / thật là / thật lòng …
쓰임
sự thật / thật sự / chân thật / quả thật …
▸
쓰임
sự thật / thật sự / chân thật / quả thật …