hỏa mù
연막 entraditional tone placement spelling
명사
연막
traditional tone placement spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연막
담화·논리
베트남어 전통 성조 배치 규칙을 따른 'hỏa mù'의 철자.
vi Kẻ gian đã tung hỏa mù để tẩu thoát.
ko 도둑이 도망치기 위해 연막을 피웠다.
구성
hỏa / mù
▸
구성
hỏa / mù
유의어
hoả mù / hỏa / hỏa tốc / hỏa tiễn …
▸
유의어
hoả mù / hỏa / hỏa tốc / hỏa tiễn …
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …
▸
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …