hướng hóa
듣기
흐엉호아 enplace name
고유명사
흐엉호아
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
흐엉호아
지명을 나타내는 고유 명사.
vi Hướng Hóa là một địa danh.
ko 흐엉호아는 하나의 지명이다.
구성
hướng / hóa
▸
구성
hướng / hóa
유의어
hương hoa / hương hoả / hương hỏa
▸
유의어
hương hoa / hương hoả / hương hỏa
쓰임
hướng dẫn / hướng nam / hướng đông / hướng tây …
▸
쓰임
hướng dẫn / hướng nam / hướng đông / hướng tây …