hướng nam
듣기
남쪽 ensouth
명사
남쪽
south
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
남쪽
지구의 남극을 가리키는 방향.
vi Cửa chính của ngôi nhà quay về hướng nam.
ko 그 집의 정문은 남쪽을 향하고 있다.
구성
hướng / nam / 向南
▸
구성
hướng / nam / 向南
한자
음절 대응 추정
대표 후보
向南
음절별 후보
hướng
向(響)
nam
南
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hướng / hướng đông / hướng tây / hướng bắc …
▸
유의어
hướng / hướng đông / hướng tây / hướng bắc …
쓰임
hướng dẫn / phương hướng / xu hướng / hướng dẫn viên …
▸
쓰임
hướng dẫn / phương hướng / xu hướng / hướng dẫn viên …