hóa thân
듣기
화신 enincarnation
명사
화신
incarnation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화신
담화·논리
변신이나 화신을 가리키는 말의 대체 또는 전통적인 철자.
vi Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.
ko 전설은 이 신의 화신에 대해 말하고 있다.
구성
hóa / thân
▸
구성
hóa / thân
유의어
hoá thân / hoà thân
▸
유의어
hoá thân / hoà thân
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …