hòa nhập
통합하다 enintegrate
1 senses
2 구성 요소
동사
통합하다
integrate
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
동사
통합하다
기본 동작
집단이나 환경의 일원이 되는 것.
vi Học sinh mới đang cố gắng hòa nhập với bạn bè trong lớp.
ko 전학생은 급우들과 융합하려고 노력하고 있다.