hòa mình
어울림 enmingle
1 senses
2 구성 요소
동사
어울림
mingle
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
동사
어우러지다
기본 동작
집단에 합류하여 친하게 어울리는 것.
vi Anh ấy luôn cố gắng hòa mình vào tập thể mới một cách vui vẻ.
ko 그는 새로운 집단에 즐겁게 어우러지려고 노력한다.