hình thái
발음
북부
/hï̤ŋ˨˩ tʰaːj˧˥/
중부
/hïn˧˧ tʰa̰ːj˩˧/
남부
/hɨn˨˩ tʰaːj˧˥/
듣기
형태 enform
명사
형태
form
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
형태
성질·상태
사물이 존재하거나 구성되어 있는 외적인 모양이나 구조.
vi Mỗi loại cây đều có một hình thái phát triển riêng.
ko 나무 종류마다 고유한 성장 형태가 있다.
구성
hình / thái / 한월어. 한자는 形態 …
▸
구성
hình / thái / 한월어. 한자는 形態 …
어원한월어. 한자는 形態
한자
출처 대조 완료
대표 후보
形態
음절별 후보
hình
形
thái
太
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hình / hình dạng / hình thức / hình dáng …
▸
유의어
hình / hình dạng / hình thức / hình dáng …
쓰임
hình thái học / hình ảnh / truyền hình / chụp hình …
▸
쓰임
hình thái học / hình ảnh / truyền hình / chụp hình …