hành hình
발음
북부
/ha̤jŋ˨˩ hï̤ŋ˨˩/
중부
/han˧˧ hïn˧˧/
남부
/han˨˩ hɨn˨˩/
듣기
처형 enexecute
동사
처형
execute
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
처형하다
정치·제도
법률이나 명령에 근거하여 사형을 집행하는 것.
vi Bản án đã được hành hình vào sáng nay.
ko 판결은 오늘 아침 처형되었다.
뜻 2
동사
처벌하다
법이나 규칙 위반자에게 물리적인 형벌을 적용하는 것.
vi Người vi phạm quy định sẽ bị hành hình nghiêm khắc.
ko 규칙 위반자는 엄격히 처벌받을 것이다.
구성
hành / hình
▸
구성
hành / hình
유의어
xử tử / hành quyết / 처형
▸
유의어
xử tử / hành quyết / 처형
쓰임
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …
▸
쓰임
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …