giờ phút
발음
북부
/zə̤ː˨˩ fut˧˥/
중부
/jəː˧˧ fṵk˩˧/
남부
/jəː˨˩ fuk˧˥/
듣기
시간 entime units
명사
시간
time units
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
시간
시간·달력
Time & calendar
사건의 기간을 측정하기 위해 사용되는 시간 단위의 총칭.
vi Dự án này tốn rất nhiều giờ phút để hoàn thành.
ko 이 프로젝트를 완료하는 데 많은 시간이 소요되었다.
뜻 2
명사
순간
중요하거나 특별한 순간을 가리키는 매우 짧은 기간.
vi Đó là những giờ phút hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi.
ko 그것은 내 인생에서 가장 행복한 순간들이었다.
구성
giờ / phút
▸
구성
giờ / phút
유의어
giờ / giờ nghỉ / giờ tối / giờ địa phương …
▸
유의어
giờ / giờ nghỉ / giờ tối / giờ địa phương …
쓰임
bây giờ / bao giờ / không bao giờ / giờ đây …
▸
쓰임
bây giờ / bao giờ / không bao giờ / giờ đây …