phút
발음
북부
/fut˧˥/
중부
/fṵk˩˧/
남부
/fuk˧˥/
듣기
분 enminute
명사
분
minute
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
분
시간·달력
Time & calendar
60초와 같은 시간 단위.
vi Mỗi giờ có sáu mươi phút.
ko 한 시간에는 60분이 있다.
유의어
phụt / phứt / phút giây / phút đâu …
▸
유의어
phụt / phứt / phút giây / phút đâu …
쓰임
giây phút / giờ phút / quá 180 phút
▸
쓰임
giây phút / giờ phút / quá 180 phút