giá họa
발음
북부
/zaː˧˥ hwa̰ːʔ˨˩/
중부
/ja̰ː˩˧ hwa̰ː˨˨/
남부
/jaː˧˥ hwaː˨˩˨/
듣기
결탁 encollusion
명사
결탁
collusion
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
결탁
담화·논리
남을 속이기 위해 비밀리에 협력하거나 결탁함.
vi Họ bị buộc tội giá họa để chiếm đoạt tài sản.
ko 그들은 재산을 가로채기 위해 결탁한 혐의로 기소되었다.
구성
giá / họa
▸
구성
giá / họa
유의어
giá / giá trị trao đổi / giá sách / khắc họa …
▸
유의어
giá / giá trị trao đổi / giá sách / khắc họa …
쓰임
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị …
▸
쓰임
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị …