giá trị
발음
북부
/zaː˧˥ ʨḭʔ˨˩/
중부
/ja̰ː˩˧ tʂḭ˨˨/
남부
/jaː˧˥ tʂi˨˩˨/
듣기
가치 envalue
명사
가치
value
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
가치
성질·상태
사물의 중요도나 그에 상당하는 가격.
vi Món đồ cổ này có giá trị rất cao.
ko 이 골동품은 가치가 매우 높다.
뜻 2
명사
정신적 가치
심신과 관련된 정신적인 중요성.
vi Những kỷ niệm này có giá trị tinh thần lớn.
ko 이 추억들은 큰 정신적 가치를 지닌다.
구성
giá / trị
▸
구성
giá / trị
유의어
가치 / 정신적 가치
▸
유의어
가치 / 정신적 가치
쓰임
giá trị trao đổi / giá trị kỳ vọng / giá trị lớn nhất / giá trị nhỏ nhất …
▸
쓰임
giá trị trao đổi / giá trị kỳ vọng / giá trị lớn nhất / giá trị nhỏ nhất …