giá trị thặng dư
발음
북부
/zaː˧˥ ʨḭʔ˨˩ tʰa̰ʔŋ˨˩ zɨ˧˧/
중부
/ja̰ː˩˧ tʂḭ˨˨ tʰa̰ŋ˨˨ jɨ˧˥/
남부
/jaː˧˥ tʂi˨˩˨ tʰaŋ˨˩˨ jɨ˧˧/
듣기
잉여 가치 ensurplus value
명사
잉여 가치
surplus value
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
잉여 가치
담화·논리
노동자가 생산 과정에서 만들어낸, 자신의 노동력 가치를 초과하는 새로운 가치.
vi Công ty tính toán giá trị thặng dư dựa trên sản phẩm bán được.
ko 회사는 팔린 제품을 바탕으로 잉여 가치를 계산한다.
구성
giá trị / thặng dư / 價治乘余
▸
구성
giá trị / thặng dư / 價治乘余
한자
음절 대응 추정
대표 후보
價治乘余
음절별 후보
giá
價
trị
治
thặng
乘
dư
余(餘)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kết dư / có dư / số dư / đồng dư …
▸
유의어
kết dư / có dư / số dư / đồng dư …
쓰임
giá trị trao đổi / giá trị kỳ vọng / giá trị lớn nhất / giá trị nhỏ nhất
▸
쓰임
giá trị trao đổi / giá trị kỳ vọng / giá trị lớn nhất / giá trị nhỏ nhất