họa đồ
발음
북부
/hwa̰ːʔ˨˩ ɗo̤˨˩/
중부
/hwa̰ː˨˨ ɗo˧˧/
남부
/hwaː˨˩˨ ɗo˨˩/
듣기
도면 entechnical drawing
명사
도면
technical drawing
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
도면
기본 동작
형태나 구조를 표현한 상세한 기술 도면.
vi Kỹ sư đang xem lại bản họa đồ của tòa nhà.
ko 엔지니어가 건물의 도면을 검토하고 있다.
동사
뜻 2
동사
도면을 그리다
프로젝트를 위한 지도, 도표, 상세 계획을 작성함.
vi Họ đang họa đồ lại khu vực công viên trung tâm.
ko 그들은 중앙 공원 지역을 위한 설계를 하고 있다.
구성
họa / đồ
▸
구성
họa / đồ
유의어
hóa độ / hoá độ / hình hoạ / họa …
▸
유의어
hóa độ / hoá độ / hình hoạ / họa …
쓰임
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …
▸
쓰임
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …