hóa độ
듣기
철자 변형 enspelling variant
동사
철자 변형
spelling variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
철자 변형
기본 동작
전통 베트남어 정서법에서, 구원을 의미하는 단어의 대체 표기.
vi "Hóa độ" là một cách viết khác của từ chỉ sự cứu độ.
ko 'Hóa độ'는 구원을 뜻하는 단어의 또 다른 철자 변형이다.
구성
hóa / độ
▸
구성
hóa / độ
유의어
hoá độ / họa đồ
▸
유의어
hoá độ / họa đồ
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …