gợn sóng
발음
북부
/ɣə̰ːʔn˨˩ sawŋ˧˥/
중부
/ɣə̰ːŋ˨˨ ʂa̰wŋ˩˧/
남부
/ɣəːŋ˨˩˨ ʂawŋ˧˥/
듣기
잔물결치다 ento ripple
동사
잔물결치다
to ripple
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
잔물결치다
기본 동작
물이나 유사한 표면에 잔물결을 형성하는 것.
vi Một cơn gió nhẹ làm mặt hồ gợn sóng.
ko 산들바람이 호수 표면에 잔물결을 일으켰다.
구성
gợn / sóng
▸
구성
gợn / sóng
유의어
gợn / lướt sóng / bước sóng / say sóng …
▸
유의어
gợn / lướt sóng / bước sóng / say sóng …
쓰임
lợn gợn / gờn gợn / phát sóng / sóng gió …
▸
쓰임
lợn gợn / gờn gợn / phát sóng / sóng gió …