gờn gợn
발음
북부
/ɣə̤ːn˨˩ ɣə̰ːʔn˨˩/
중부
/ɣəːŋ˧˧ ɣə̰ːŋ˨˨/
남부
/ɣəːŋ˨˩ ɣəːŋ˨˩˨/
약간 불안한 enslightly uneasy
unknown
약간 불안한
slightly uneasy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약간 불안한
무언가 잘못된 것이 아닐까 하는 가벼운 불쾌감이나 불안감.
vi Tôi cảm thấy gờn gợn khi đi qua con đường vắng này.
ko 이 한적한 길을 지나갈 때 약간 불안한 느낌이 든다.
구성
gợn
▸
구성
gợn
유의어
gòn gọn / lợn gợn
▸
유의어
gòn gọn / lợn gợn
쓰임
gợn sóng
▸
쓰임
gợn sóng