gợi tình
도발적인 enprovocative
형용사
도발적인
provocative
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
도발적인
성질·상태
성적 욕구를 자극하거나 강한 감정을 불러일으키는.
vi Bộ trang phục này trông thật gợi tình.
ko 그 옷차림은 매우 도발적이다.
구성
gợi / tình
▸
구성
gợi / tình
유의어
kích dục / gợi / gợi tả / gợi lại …
▸
유의어
kích dục / gợi / gợi tả / gợi lại …
쓰임
gợi mở / gợi cảm / khêu gợi / khiêu gợi …
▸
쓰임
gợi mở / gợi cảm / khêu gợi / khiêu gợi …