gợi cảm
발음
북부
/ɣə̰ːʔj˨˩ ka̰ːm˧˩˧/
중부
/ɣə̰ːj˨˨ kaːm˧˩˨/
남부
/ɣəːj˨˩˨ kaːm˨˩˦/
듣기
섹시한 ensexy
형용사
섹시한
sexy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
섹시한
외모·성격
성적인 매력을 느끼게 하고, 매우 매력적인 상태.
vi Bộ trang phục này trông thật gợi cảm.
ko 그 복장은 아주 섹시해 보인다.
구성
gợi / cảm / gợi + cảm 의 합성
▸
구성
gợi / cảm / gợi + cảm 의 합성
어원gợi + cảm 의 합성
유의어
phản cảm / thô kệch / 섹시한
▸
유의어
phản cảm / thô kệch / 섹시한
쓰임
gợi mở / gợi tả / gợi lại / gợi ý …
▸
쓰임
gợi mở / gợi tả / gợi lại / gợi ý …