gác bếp
발음
북부
/ɣaːk˧˥ ɓep˧˥/
중부
/ɣa̰ːk˩˧ ɓḛp˩˧/
남부
/ɣaːk˧˥ ɓep˧˥/
보류 enput aside
형용사
보류
put aside
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
보류
성질·상태
계획 등이 연기되거나 보류됨.
vi Dự án cũ đã bị gác bếp vì thiếu kinh phí.
ko 오래된 프로젝트는 자금 부족으로 보류되었다.
구성
gác / bếp
▸
구성
gác / bếp
유의어
gác / gác bỏ / gác lửng / gác dan …
▸
유의어
gác / gác bỏ / gác lửng / gác dan …
쓰임
gác bút / canh gác / gốc gác / xe ba gác …
▸
쓰임
gác bút / canh gác / gốc gác / xe ba gác …