nhà bếp
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ ɓep˧˥/
중부
/ɲaː˧˧ ɓḛp˩˧/
남부
/ɲaː˨˩ ɓep˧˥/
듣기
부엌 enA kitchen; a room or area used for cooking in a home
명사
부엌
A kitchen; a room or area used for cooking in a home
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부엌
방·가정생활
Things at home
부엌. 집에서 요리에 쓰는 방이나 공간.
구성
nhà / bếp / nhà + bếp 의 합성
▸
구성
nhà / bếp / nhà + bếp 의 합성
어원nhà + bếp 의 합성
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …