doành
발음
북부
/zwa̤jŋ˨˩/
중부
/jwan˧˧/
남부
/jwan˨˩/
듣기
큰 강 enlarge river
명사
큰 강
large river
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
큰 강
문학적 표현에서 크고 넓게 흐르는 주요 강을 이르는 말.
vi Con thuyền lướt nhẹ trên dòng doành mênh mông.
ko 배가 광대한 큰 강 위를 미끄러지듯 나아간다.
유의어
yên / hàn / bạch đằng / hoài …
▸
유의어
yên / hàn / bạch đằng / hoài …
쓰임
doành nhâm
▸
쓰임
doành nhâm