doành ngân
발음
북부
/zwa̤jŋ˨˩ ŋən˧˧/
중부
/jwan˧˧ ŋəŋ˧˥/
남부
/jwan˨˩ ŋəŋ˧˧/
은하수 enMilky Way
unknown
은하수
Milky Way
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
은하수
밤하늘에 빛나는 은하수를 가리키는 문학적·시적 호칭.
vi Dải doành ngân hiện rõ trên bầu trời đêm.
ko 은하수가 밤하늘에 선명하게 떠 있다.
구성
doành / ngân
▸
구성
doành / ngân
유의어
doành / nạp ngân / hoàng ngân / khí ngoạn kim ngân …
▸
유의어
doành / nạp ngân / hoàng ngân / khí ngoạn kim ngân …
쓰임
doành nhâm / ngân hàng / ngân sách / thu ngân …
▸
쓰임
doành nhâm / ngân hàng / ngân sách / thu ngân …